Thuật ngữ thống kê/địa thống kê Anh-Việt
Glossaries
| Term | Definition |
|---|---|
| Sample |
Mẫu (tập con của 'population')
|
| Scalar matrix |
Ma trận vô hướng
|
| Scatter plot |
Biểu đồ tán xạ / Biểu đồ phân tán
|
| Semivariogram |
Biểu đồ bán phương sai (biểu diễn nửa giá trị của phương sai theo khoảng cách giữa các điểm dữ liệu)
|
| Simulation |
Mô phỏng
|
| Skewness | a) Độ nghiêng của biểu đồ tần số |
| Standard deviation |
Độ lệch chuẩn
|
| Standard error |
Sai số chuẩn
|
| Standardized normal distribution |
Phân phối chuẩn được chuẩn hóa
|
| Stochastic model |
Mô hình xác suất / Mô hình ngẫu nhiên (ngược với mô hình tất định)
|
| Student distribution | Phân phối Student (Student là biệt danh của phân phối này do William Gosset đặt tên) / Phân phối t |
| Sum of squares |
Tổng bình phương
|
| Systematic error |
Sai số có tính hệ thống
|

