Thuật ngữ thống kê/địa thống kê Anh-Việt
Glossaries
| Term | Definition |
|---|---|
| Decile |
Trị thập phân
|
| Declustering |
Khử co cụm (loại bỏ ảnh hưởng của sự co cụm của dữ liệu đến kết quả tính toán)
|
| Degree of freedom |
Bậc tự do
|
| Dependent variable |
Biến số phụ thuộc
|
| Determinant |
Định thức
|
| Deterministic model |
Mô hình tất định (ngược với mô hình xác suất hoặc mô hình ngẫu nhiên)
|
| Discrete variable |
Biến số rời rạc
|
| Dot chart |
Biểu đồ điểm
|

