Thuật ngữ thống kê/địa thống kê Anh-Việt
Glossaries
| Term | Definition |
|---|---|
| Accuracy | Độ chuẩn xác (Sự chênh lệch giữa giá trị đo và giá trị thực hoặc giá trị chuẩn đã biết trước) |
| Alternative hypothesis |
Đối giả thiết
|
| Analysis of covariance |
Phân tích hiệp biến
|
| Analysis of variance (ANOVA) |
Phân tích phương sai
|
| Arithmethic mean |
Trị trung bình số học
|
| Arrangement |
Phép chỉnh hợp
|

