Thuật ngữ địa kỹ thuật Anh-Việt
Glossaries
| Term | Definition |
|---|---|
| Factor of safety |
Hệ số an toàn
|
| Failure envelope |
Đường bao phá hủy
|
| Falling head test |
Thí nghiệm thấm với cột áp thay đổi
|
| Field density test |
Thí nghiệm xác định dung trọng hiện trường
|
| Fine-grained soils | Đất hạt mịn (quy ước về hạt mịn thay đổi tùy theo hệ thống phân loại được sử dụng) |
| Flocculation |
Hiện tượng kết tủa trong huyền phù
|
| Flow net |
Lưới thấm
|
| Friction angle |
Góc ma sát
|

